Năng lực thiết bị

 

Năng lực Thiết bị công ty Mekong MIF

 

Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO LS238

MKC14

Nhật Bản

1993

100 Tấn

 

Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO LS518

MKC15

Nhật Bản

1992

100 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

IHI DCH800

MKC16

Nhật Bản

1993

80 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI KH300-2

MKC17

Nhật Bản

1992

80 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XR280

MKC18

Trung Quốc

1995

80 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO LS120RH

KMC01

Nhật Bản

1995

60 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO SD307

MKC02

Nhật Bản

1995

35 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

NIPPON SHARYO ED5500

MKC03

Nhật Bản

1998

50 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI TH55

MKC04

Nhật Bản

1996

25 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

NISSHA DH650-6

MKC05

Nhật Bản

1998

65 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

IHI DCH800

MKC06

Nhật Bản

1998

80 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOBELCO 7055

MKC07

Nhật Bản

1995

55 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO SC650

MKC08

Nhật Bản

1998

65 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

IHI DCH 650

MKC09

Nhật Bản

1995

65 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

IHI CCH500

MKC01

Nhật Bản

1995

55 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO SD205-2

MKC11

Nhật Bản

1998

25 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

SUMITOMO LS118 RH-5

MKC12

Nhật Bản

1992

50 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI KH180

MKC13

Nhật Bản

1997

50 Tấn

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE KHOAN RCD S550

MKK01

Đài Loan

1998

Khoan sâu 100m

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE KHOAN RCD S550

MKK02

Đài Loan

1998

Khoan sâu 100m

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE KHOAN RCD S550

MKK03

Đài Loan

1999

Khoan sâu 100m

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE KHOAN RCD S500

MKK04

Đài Loan

1995

Khoan sâu 100m

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE KHOAN RCD S500

MKK05

Đài Loan

1995

Khoan sâu 100m

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE KHOAN RCD S550

MKK06

Đài Loan

1998

Khoan sâu 100m

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI EX200-LC3

MKD01

Nhật Bản

1998

0.9 m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI EX120

MKD02

Nhật Bản

1996

0.5 m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOMATSU PC228UU-1

MKD03

Nhật Bản

1999

0.7 m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOBELCO SK200RS

MKD04

Nhật Bản

1998

0.7 m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI EX200-2

MKD05

Nhật Bản

1996

0.7m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOBELCO SK200-2

MKD06

Nhật Bản

1996

0.7m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOBELCO SK200-3

MKD07

Nhật Bản

1995

0.7m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOBELCO SK07

MKD08

Nhật Bản

1995

0,7m3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOBELCO SK200-2

MKD09

Nhật Bản

1990

0.7 M3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

HITACHI EX150

MKD10

Nhật Bản

1996

0.6 M3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

KOMATSU PC228-2

MKD11

Nhật Bản

1999

0.7 M3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE XÚC LẬT KOMATSU 510

MKXL01

Nhật Bản

1993

1.2 M3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE XÚC LẬT KOMATSU

MKXL02

Nhật Bản

1995

0.3 M3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

XE XÚC LẬT KOMATSU

MKXL03

Nhật Bản

1996

0.3 M3

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

MÁY NÉN KHÍ DENYO 670

MKNK01

Nhật Bản

2000

15 m3/Min

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

MÁY NÉN KHÍ KOBELCO

MKNK02

Nhật Bản

2004

15 M3/Min

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

MÁY NÉN KHÍ KOBELCO

MKNK03

Nhật Bản

2004

15 m3/min

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

Máy nén khí KOBELCO

MKNK04

Nhật Bản

2002

15 m3/Min

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

Máy nén khí KOBELCO

MKC05

Nhật Bản

2008

55KW

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

MÁY PHÁT ĐIỆN KOMATSU

MKPD01

NHẬT BẢN

2001

250KVA

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

MÁY PHÁT ĐIỆN KOMATSU

MKPD02

NHẬT BẢN

2006

250KVA

 
Tên thiết bị:

Mã số:

Nguồn gốc:

Năm sản xuất:

Công suất:

MÁY PHÁT ĐIỆN 150KVA

MKPD03

NHẬT BẢN

2005

150KVA

 

 

Comments are closed.